Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anschließend
01
بعدی, پسآیند
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das Konzert und die anschließende Party waren ein voller Erfolg.



























