anlocken
anlocken
anlɔkng
anlawkng
anpackenanguckenanrücken

Định nghĩa và ý nghĩa của "anlocken"trong tiếng Đức

anlocken
01

thu hút, lôi cuốn

Jemanden oder etwas durch attraktive Angebote oder Reize gezielt zu sich hin bewegen 
anlocken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
locken
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
locke an
ngôi thứ ba số ít
lockt an
hiện tại phân từ
anlockend
quá khứ đơn
lockte an
quá khứ phân từ
angelockt
Các ví dụ
Die Stadt lockt Touristen mit bunten Festivals an. 

Thành phố thu hút khách du lịch bằng những lễ hội đầy màu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng