Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anlegen
01
-, -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
legen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
legte an
quá khứ phân từ
angelegt
Các ví dụ
Sie möchte ihre Ersparnisse sicher anlegen.
02
-, -
Các ví dụ
Die Fähre legt jeden Morgen am Hauptkai an.



























