angucken
Pronunciation
/ˈanɡˌʊkən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "angucken"trong tiếng Đức

angucken
01

nhìn, quan sát

Etwas oder jemanden mit den Augen betrachten; bewusst anschauen
angucken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
gucken
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
gucke an
ngôi thứ ba số ít
guckt an
hiện tại phân từ
anguckend
quá khứ đơn
guckte an
quá khứ phân từ
angeguckt
Các ví dụ
Warum guckst du mich so an?
Tại sao bạn lại nhìn tôi như vậy?
02

xem xét, kiểm tra

Etwas oder jemanden aufmerksam und detailliert betrachten, oft um Details zu verstehen oder zu analysieren
angucken definition and meaning
Các ví dụ
Bevor du den Vertrag unterschreibst, guck ihn dir bitte genau an!
Trước khi ký hợp đồng, hãy xem xét nó cẩn thận nhé!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng