Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
angucken
01
nhìn, quan sát
Etwas oder jemanden mit den Augen betrachten; bewusst anschauen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
gucken
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
gucke an
ngôi thứ ba số ít
guckt an
hiện tại phân từ
anguckend
quá khứ đơn
guckte an
quá khứ phân từ
angeguckt
Các ví dụ
Warum guckst du mich so an?
Tại sao bạn lại nhìn tôi như vậy?
02
xem xét, kiểm tra
Etwas oder jemanden aufmerksam und detailliert betrachten, oft um Details zu verstehen oder zu analysieren
Các ví dụ
Bevor du den Vertrag unterschreibst, guck ihn dir bitte genau an!
Trước khi ký hợp đồng, hãy xem xét nó cẩn thận nhé!



























