der anblick
anb
ˈanb
anb
lick
lɪk
lik

Định nghĩa và ý nghĩa của "anblick"trong tiếng Đức

Der Anblick
01

cảnh tượng, quang cảnh

Das, was man sieht und wie etwas aussieht oder wirkt 
der Anblick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Anblicke
dạng sở hữu cách
Anblick(e)s
Các ví dụ
Der Anblick der Berge war beeindruckend. 

Cảnh tượng của những ngọn núi thật ấn tượng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng