Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anbieten
01
đề nghị, mời
Etwas geben oder sagen, dass jemand es haben kann
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
bieten
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
biete an
ngôi thứ ba số ít
bietet an
hiện tại phân từ
anbietend
quá khứ đơn
bot an
quá khứ phân từ
angeboten
Các ví dụ
Möchten Sie einen Tee angeboten bekommen?
Bạn có muốn được mời một tách trà không ?



























