Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Anblick
[gender: masculine]
01
cảnh tượng, quang cảnh
Das, was man sieht und wie etwas aussieht oder wirkt
Các ví dụ
Der Anblick des Meeres beruhigt mich.
Cảnh biển làm tôi bình tĩnh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cảnh tượng, quang cảnh