Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
akzeptabel
01
chấp nhận được, có thể chấp nhận
Ausreichend gut, um akzeptiert oder toleriert zu werden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am akzeptabelsten
so sánh hơn
akzeptabler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Qualität des Produkts ist akzeptabel.
Chất lượng sản phẩm chấp nhận được.



























