aktuell
ak
ak
ak
tuell
ˈtuɛl
tooel
gestellformellschnellmo­tel

Định nghĩa và ý nghĩa của "aktuell"trong tiếng Đức

aktuell
01

hiện tại, đương thời

Der momentanen Situation entsprechend 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am aktuellsten
so sánh hơn
aktueller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die aktuelle Lage ist ernst. 

Tình hình hiện tại là nghiêm trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng