aktualisieren
ak
ak
ak
tua
tua
tooa
li
li
li
sie
ˈsi:
si
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "aktualisieren"trong tiếng Đức

aktualisieren
01

cập nhật, làm mới

Etwas auf den neuesten Stand bringen 
aktualisieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
aktualisiere
ngôi thứ ba số ít
aktualisiert
hiện tại phân từ
aktualisierend
quá khứ đơn
aktualisierte
quá khứ phân từ
aktualisiert
Các ví dụ
Ich muss mein Handy aktualisieren. 

Tôi cần cập nhật điện thoại của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng