Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aktualisieren
[past form: aktualisierte]
01
cập nhật, làm mới
Etwas auf den neuesten Stand bringen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
aktualisiere
ngôi thứ ba số ít
aktualisiert
hiện tại phân từ
aktualisierend
quá khứ đơn
aktualisierte
quá khứ phân từ
aktualisiert
Các ví dụ
Der Computer aktualisiert sich automatisch.
Máy tính tự động cập nhật.



























