der Affe
Pronunciation
/ˈafə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "affe"trong tiếng Đức

Der Affe
01

khỉ, linh trưởng

Ein intelligentes, meist baumbewohnendes Säugetier, das für seine Geschicklichkeit und Neugier bekannt ist
der Affe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Affen
dạng số nhiều
Affen
Các ví dụ
Affen sind sehr neugierig und verspielt.
Khỉ rất tò mò và thích chơi đùa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng