administrativ
ad
at
at
mi
mi
mi
nist
nɪst
nist
ra
ʁa
ra
tiv
ˈti:f
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "administrativ"trong tiếng Đức

administrativ
01

hành chính, thuộc hành chính

Im Zusammenhang mit Verwaltung oder Büroorganisation 
administrativ definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die administrativen Aufgaben werden im Büro erledigt. 

Các nhiệm vụ hành chính được hoàn thành tại văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng