administrativ
Pronunciation
/atminɪstʀaˈtiːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "administrativ"trong tiếng Đức

administrativ
01

hành chính, thuộc hành chính

Im Zusammenhang mit Verwaltung oder Büroorganisation
administrativ definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die administrativen Kosten sind im letzten Jahr gestiegen.
Chi phí hành chính đã tăng lên trong năm ngoái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng