Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
administrativ
01
hành chính, thuộc hành chính
Im Zusammenhang mit Verwaltung oder Büroorganisation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die administrativen Kosten sind im letzten Jahr gestiegen.
Chi phí hành chính đã tăng lên trong năm ngoái.



























