addieren
a
a
a
ddie
ˈdi:
di
ren
rən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "addieren"trong tiếng Đức

addieren
01

cộng

Zahlen zusammenzählen, um eine Summe zu erhalten 
addieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
addiere
ngôi thứ ba số ít
addiert
hiện tại phân từ
addierend
quá khứ đơn
addierte
quá khứ phân từ
addiert
Các ví dụ
Kannst du diese Zahlen addieren? 

Bạn có thể cộng những con số này không?

02

cộng, thêm vào

etwas zu etwas anderem dazutun oder hinzufügen 
Các ví dụ
Man kann Zucker zum Tee addieren. 

Bạn có thể thêm đường vào trà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng