Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ahnen
[past form: ahnte]
01
nghi ngờ, linh cảm
Etwas vermuten oder eine Ahnung haben
Các ví dụ
Kannst du ahnen, wie das endet?
Bạn có thể linh cảm điều này sẽ kết thúc như thế nào không ?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nghi ngờ, linh cảm