Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Affäre
01
một mối quan hệ, một vụ bê bối
Eine Affäre ist ein skandalöser Vorfall oder eine geheime Liebesbeziehung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Affären
dạng sở hữu cách
Affäre
Các ví dụ
Die Affäre des Politikers wurde in den Nachrichten diskutiert.
Vụ bê bối của chính trị gia đã được thảo luận trên tin tức.



























