die affäre
affäre
afɛ:rɐ
afer

Định nghĩa và ý nghĩa của "affäre"trong tiếng Đức

Die Affäre
01

một mối quan hệ, một vụ bê bối

Eine Affäre ist ein skandalöser Vorfall oder eine geheime Liebesbeziehung 
die Affäre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Affären
dạng sở hữu cách
Affäre
Các ví dụ
Die Affäre des Politikers wurde in den Nachrichten diskutiert. 

Vụ bê bối của chính trị gia đã được thảo luận trên tin tức.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng