Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Affäre
[gender: feminine]
01
một mối quan hệ, một vụ bê bối
Eine Affäre ist ein skandalöser Vorfall oder eine geheime Liebesbeziehung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Affäre
dạng số nhiều
Affären
Các ví dụ
Die Affäre wurde von der Presse aufgedeckt.
Vụ bê bối đã bị báo chí phanh phui.



























