die adresse
ad
ˈad
ad
re
ʁɛ
re
sse
pressemesseinteresse
adr.

Định nghĩa và ý nghĩa của "adresse"trong tiếng Đức

Die Adresse
01

địa chỉ, địa chỉ nhà

Ein Ort, an dem eine Person wohnt oder arbeitet 
die Adresse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Adresse
dạng số nhiều
Adressen
Các ví dụ
Meine Adresse ist Hauptstraße 5. 

Địa chỉ của tôi là Hauptstraße 5.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng