die Adresse
Pronunciation
/aˈdrɛsə/
adr.

Định nghĩa và ý nghĩa của "adresse"trong tiếng Đức

Die Adresse
01

địa chỉ, địa chỉ nhà

Ein Ort, an dem eine Person wohnt oder arbeitet
die Adresse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Adresse
dạng số nhiều
Adressen
Các ví dụ
Ich habe die falsche Adresse aufgeschrieben.
Tôi đã ghi sai địa chỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng