absolvieren
ab
ap
ap
sol
sɔl
sawl
vie
ˈvi:
vi
ren
rən
rēn
absorbieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "absolvieren"trong tiếng Đức

absolvieren
01

hoàn thành, kết thúc

Etwas erfolgreich beenden, besonders eine Prüfung oder Ausbildung 
absolvieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
absolviere
ngôi thứ ba số ít
absolviert
hiện tại phân từ
absolvierend
quá khứ đơn
absolvierte
quá khứ phân từ
absolviert
Các ví dụ
Nachdem er die Ausbildung absolviert hat, bekam er einen Job. 

Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, anh ấy đã có được một công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng