die absicht
ab
ˈap
ap
sicht
sɪçt
sicht
ansicht

Định nghĩa và ý nghĩa của "absicht"trong tiếng Đức

Die Absicht
01

ý định, dự định

Ein bewusster Plan oder Vorsatz, etwas Bestimmtes zu tun 
die Absicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Absicht
dạng số nhiều
Absichten
Các ví dụ
Es war nicht meine Absicht, dich zu verletzen. 

Đó không phải là ý định của tôi khi làm tổn thương bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng