der Absender
Pronunciation
/ˈapzɛndɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "absender"trong tiếng Đức

Der Absender
01

người gửi, bên gửi

Person oder Firma, die etwas schickt
der Absender definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Absenders
dạng số nhiều
Absender
Các ví dụ
Der Absender zahlt das Porto.
Người gửi trả cước phí bưu chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng