l'origami
Pronunciation
/ɔʁiɡamˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "origami"trong tiếng Pháp

L'origami
01

origami, nghệ thuật gấp giấy

technique consistant à plier une feuille de papier sans la couper ni la coller pour créer des formes variées comme des animaux, des fleurs ou des objets
l'origami definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ce livre explique les techniques de base de l' origami.
Cuốn sách này giải thích các kỹ thuật cơ bản của origami.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng