Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
orienter
01
định hướng, hướng dẫn
choisir une direction, un domaine ou une voie à suivre
Các ví dụ
Il s' oriente vers une solution plus simple.
Định hướng đến một giải pháp đơn giản hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
định hướng, hướng dẫn