le ventilateur colonne
ven
vɑ̃
vaa
ti
ti
ti
la
la
la
teur
tœʁ
toer
co
kaw
lonne
lɔn
lawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "ventilateur colonne"trong tiếng Pháp

Le ventilateur colonne
01

quạt tháp, quạt đứng

ventilateur vertical et élancé, souvent oscillant, conçu pour rafraîchir l'air dans une pièce tout en occupant peu d'espace au sol 
le ventilateur colonne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ventilateurs colonne
Các ví dụ
Le ventilateur colonne diffuse l'air frais dans tout le salon. 

Quạt cột phân tán không khí mát mẻ khắp phòng khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng