la vente
Pronunciation
/vɑ̃t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vente"trong tiếng Pháp

La vente
01

bán hàng, giảm giá

action de céder un bien ou un service contre de l'argent
la vente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ventes
Các ví dụ
Ils ont organisé une vente de charité pour récolter des fonds.
Họ đã tổ chức một cuộc bán từ thiện để gây quỹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng