le ventilateur
ventilateur
vɑ̃tilatœʁ
vaatilatoer

Định nghĩa và ý nghĩa của "ventilateur"trong tiếng Pháp

Le ventilateur
01

quạt, quạt máy

appareil électrique qui brasse l'air pour rafraîchir une pièce ou une personne 
le ventilateur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ventilateurs
Các ví dụ
Le ventilateur fonctionne toute la nuit à cause de la chaleur. 

Quạt chạy suốt đêm vì trời nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng