la vente
vente
vãt
vant
ventrevestevenue

Định nghĩa và ý nghĩa của "vente"trong tiếng Pháp

La vente
01

bán hàng, giảm giá

action de céder un bien ou un service contre de l'argent 
la vente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ventes
Các ví dụ
La vente des produits locaux attire de nombreux clients. 

Việc bán các sản phẩm địa phương thu hút nhiều khách hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng