le message privé
Pronunciation
/mɛsˈaʒ pʁivˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "message privé"trong tiếng Pháp

Le message privé
01

tin nhắn riêng tư, tin nhắn cá nhân

message envoyé à une seule personne sur une plateforme ou application, invisible pour les autres utilisateurs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
messages privés
Các ví dụ
Elle m'a envoyé un message privé sur Instagram. 

Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn riêng tư trên Instagram.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng