la novella
no
naw
ve
ve
lla
la
la
claudiadétroitnicolastequila

Định nghĩa và ý nghĩa của "novella"trong tiếng Pháp

La novella
01

tiểu thuyết ngắn, truyện dài

œuvre de fiction plus longue qu'une nouvelle mais plus courte qu'un roman 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
novellas
Các ví dụ
J'ai lu une novella de science-fiction très captivante. 

Tôi đã đọc một novella khoa học viễn tưởng rất hấp dẫn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng