rapper
ra
ʁa
ra
pper
pe
pe
rappelerramperrappeur

Định nghĩa và ý nghĩa của "rapper"trong tiếng Pháp

01

đọc rap, hát rap

dire un texte rythmé sur une musique, à la manière du rap 
rapper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
rappe
ngôi thứ nhất số nhiều
rappons
ngôi thứ nhất thì tương lai
rapperai
quá khứ phân từ
rappé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
rappions
Các ví dụ
Il rappe depuis l'âge de quinze ans. 

Anh ấy hát rap từ năm mười lăm tuổi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng