Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
échantillonner
01
lấy mẫu, lấy mẫu âm thanh
enregistrer un extrait de son ou de musique pour le réutiliser dans une autre création
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
échantillonne
ngôi thứ nhất số nhiều
échantillonnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
échantillonnerai
quá khứ phân từ
échantillonné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
échantillonnions
Các ví dụ
Ils échantillonnent des bruits de ville pour créer une ambiance.
Họ lấy mẫu tiếng ồn thành phố để tạo ra bầu không khí.



























