la diva
di
di
di
va
ˈva
va
noixmaïashahlisa

Định nghĩa và ý nghĩa của "diva"trong tiếng Pháp

La diva
01

diva, ca sĩ opera

chanteuse d'opéra reconnue pour son talent exceptionnel 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
divas
giống đực số ít
divo
giống cái số ít
diva
neutral form
chanteur d'opéra
Các ví dụ
La diva a chanté l'air final avec une grande émotion. 

Diva đã hát aria cuối cùng với cảm xúc lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng