Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La diva
01
diva, ca sĩ opera
chanteuse d'opéra reconnue pour son talent exceptionnel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
divas
Các ví dụ
La diva a chanté l'air final avec une grande émotion.
Diva đã hát aria cuối cùng với cảm xúc lớn.



























