Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distrait
01
mất tập trung, lơ đãng
qui ne fait pas attention, qui manque de concentration
Các ví dụ
Le conducteur distrait ne regardait pas la route.
Người lái xe mất tập trung đã không nhìn đường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mất tập trung, lơ đãng