Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La distraction
[gender: feminine]
01
giải trí, tiêu khiển
activité qui divertit ou amuse
Các ví dụ
Elle cherche toujours de nouvelles distractions.
Cô ấy luôn tìm kiếm những thú tiêu khiển mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giải trí, tiêu khiển