Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La distraction
[gender: feminine]
01
giải trí, tiêu khiển
activité qui divertit ou amuse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
distractions
Các ví dụ
Elle cherche toujours de nouvelles distractions.
Cô ấy luôn tìm kiếm những thú tiêu khiển mới.
Cây Từ Vựng
distraction
traction
tract



























