la distraction
distraction
dɪstʁaksjɔ̃
distraksyaw
distinctiondiffraction

Định nghĩa và ý nghĩa của "distraction"trong tiếng Pháp

La distraction
01

giải trí, tiêu khiển

activité qui divertit ou amuse 
la distraction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
distractions
Các ví dụ
La lecture est ma distraction préférée le weekend. 

Đọc sách là thú tiêu khiển yêu thích của tôi vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng