Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'angle plat
01
góc bẹt, góc 180 độ
angle dont la mesure est exactement de 180°, formant une ligne droite
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
angles plats
Các ví dụ
Un angle plat mesure exactement 180 degrés.
Một góc bẹt đo chính xác 180 độ.



























