l'angle plat
angle
ɑ̃gl
aagl
plat
pla
pla

Định nghĩa và ý nghĩa của "angle plat"trong tiếng Pháp

L'angle plat
01

góc bẹt, góc 180 độ

angle dont la mesure est exactement de 180°, formant une ligne droite 
l'angle plat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
angles plats
Các ví dụ
Un angle plat mesure exactement 180 degrés. 

Một góc bẹt đo chính xác 180 độ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng