Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
camel
01
màu nâu nhạt, giống màu lông lạc đà
d'une couleur brun clair, semblable à celle du poil de chameau
Các ví dụ
Les bottes camel sont très à la mode cette saison.
Đôi bốt màu lạc đà rất thời trang mùa này.



























