l'aliment solide
Pronunciation
/alimˈɑ̃ sɔlˈid/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aliment solide"trong tiếng Pháp

L'aliment solide
01

thực phẩm rắn, đồ ăn rắn

nourriture qui n'est ferme ou solide, par opposition aux liquides ou semi-liquides
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aliments solides
Các ví dụ
Les aliments solides doivent être bien mastiqués.
Thực phẩm rắn phải được nhai kỹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng