Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la date de péremption
/dˈat də- peʁɑ̃psjˈɔ̃/
La date de péremption
01
ngày hết hạn, hạn sử dụng
indication sur un emballage qui précise jusqu'à quelle date un aliment peut être consommé en toute sécurité
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dates de péremption
Các ví dụ
Cette conserve est encore bonne malgré la date de péremption.
Món đồ hộp này vẫn còn tốt mặc dù hạn sử dụng.



























