Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La porcelaine fine
01
sứ mịn, sứ chất lượng cao
porcelaine de très grande qualité, blanche, fine et translucide
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ils collectionnent les figurines en porcelaine fine.
Họ sưu tầm những bức tượng nhỏ bằng sứ mịn.



























