la pacane
Pronunciation
/pakˈan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pacane"trong tiếng Pháp

La pacane
01

hồ đào pecan, hạt pecan

fruit à coque dure d'un arbre américain, contenant une amande comestible, utilisée en pâtisserie ou consommée nature
la pacane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pacanes
Các ví dụ
Il a acheté un sachet de pacanes pour le dessert.
Anh ấy đã mua một túi hồ đào cho món tráng miệng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng