Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le PACS
[gender: masculine]
01
hợp đồng chung sống dân sự, liên minh dân sự
contrat légal français organisant la vie commune de deux personnes sans mariage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
PACS
tên riêng
Các ví dụ
Le PACS offre certains droits similaires au mariage.
PACS cung cấp một số quyền tương tự như hôn nhân.



























