page
page
paʒ
pazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "page"trong tiếng Pháp

La page
[gender: feminine]
01

trang, tờ

chaque face d'un livre ou d'un document
la page definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pages
Các ví dụ
Il a tourné la page pour continuer sa lecture.
Anh ấy lật trang để tiếp tục đọc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng