Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La page
[gender: feminine]
01
trang, tờ
chaque face d'un livre ou d'un document
Các ví dụ
Il a tourné la page pour continuer sa lecture.
Anh ấy lật trang để tiếp tục đọc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trang, tờ