le collier ras du cou
coll
kɔl
kawl
ier
je
ye
ras
ʁɑ
raa
du
dy
dy
cou
ku
koo

Định nghĩa và ý nghĩa của "collier ras du cou"trong tiếng Pháp

Le collier ras du cou
01

vòng cổ sát cổ, vòng cổ ôm sát

collier très court qui se porte au ras du cou 
le collier ras du cou definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
colliers ras du cou
Các ví dụ
Elle portait un collier ras du cou en velours noir. 

Cô ấy đeo một vòng cổ sát cổ bằng nhung đen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng