Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
le collier ras du cou
/kɔljˈe ʁˈa dy- kˈu/
Le collier ras du cou
01
vòng cổ sát cổ, vòng cổ ôm sát
collier très court qui se porte au ras du cou
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
colliers ras du cou
Các ví dụ
Les colliers ras du cou étaient très à la mode dans les années 90.
Vòng cổ sát cổ rất thịnh hành vào những năm 90.



























