le collègue
Pronunciation
/kɔ(l)lɛg/

Định nghĩa và ý nghĩa của "collègue"trong tiếng Pháp

Le collègue
[gender: masculine]
01

đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp

personne qui travaille avec quelqu'un d'autre
le collègue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
collègues
Các ví dụ
Les collègues partagent souvent leurs idées.
Đồng nghiệp thường chia sẻ ý tưởng của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng