Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La colocation
01
chia sẻ căn hộ, thuê nhà chung
situation où plusieurs personnes louent et habitent ensemble dans un même logement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colocations
Các ví dụ
La colocation demande du respect et une bonne communication.
Ở chung đòi hỏi sự tôn trọng và giao tiếp tốt.
Cây Từ Vựng
colocation
location
locate



























