la colocation
colocation
kɔlɔkasjɔ̃
kawlawkasyaw
collationcolorationconvocation

Định nghĩa và ý nghĩa của "colocation"trong tiếng Pháp

La colocation
01

chia sẻ căn hộ, thuê nhà chung

situation où plusieurs personnes louent et habitent ensemble dans un même logement 
la colocation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colocations
Các ví dụ
La colocation est une bonne solution pour payer moins de loyer. 

Ở ghép là một giải pháp tốt để trả ít tiền thuê nhà hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng