Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la combinaison de vol
/kɔ̃binɛzˈɔ̃ də- vˈɔl/
La combinaison de vol
01
bộ đồ bay, đồ bay
vêtement une pièce porté par les pilotes pour protéger et faciliter les mouvements pendant le vol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
combinaisons de vol
Các ví dụ
Elle a acheté une combinaison de vol pour son cours d' aviation.
Cô ấy đã mua một bộ đồ bay cho lớp học hàng không của mình.



























