le combat
Pronunciation
/kɔ̃ba/

Định nghĩa và ý nghĩa của "combat"trong tiếng Pháp

Le combat
01

trận đấu, cuộc chiến

affrontement physique organisé dans un cadre sportif
le combat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
combats
Các ví dụ
Les deux athlètes sont prêts pour le combat.
Hai vận động viên đã sẵn sàng cho trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng